Mr. Định
0908 939 424
Trụ sở: 28 Đường 14, KDC Vạn Phúc, P Hiệp Bình Phước, TP Thủ Đức
Điện thoại: 028.62726265 - 028.62726266
Hotline: 0908 939 424 (Mr. Định) Email: seothietbi@gmail.com
| Model | FHC-300SA. |
| Thông số máy | |
| Motor | 3HP/1.5HP (2/4 Pole) 50/60 HZ. |
| Tốc độ lưỡi | |
| L Type:60HZ 35/70 RPM, 50HZ 58/29 RPM (std.) | |
| H Type:60HZ 52/105 RPM, 50HZ 86/43 RPM (opt.) | |
| Góc xoay | 900/450 |
| Kiểu ê-to | Kẹp đơn (Single) |
| Kích thước lưỡi cưa | HSS Ø250 - Ø300(10"-14") Standard Ø300 |
| Lỗ 32mm | |
| Áp suất khí nén | 6-8Kg/Cm2 |
| Lưu lượng khí | 120l/p |
| Kích thước máy | 1300x1150x1500mm |
| Trọng lượng | 300Kg/360Kg |
| Khả năng cắt | |
| Sắt tròn đặc | 50mm (900) 40mm (450) |
| Sắt tròn rổng | 40x40mm (900) 35x35mm (450) |
| Sắt tròn rổng (ống) | 90mm (900) 90mm (450) |
| Sắt L | 90x90mm (900) 85x85mm(450) |
| Sắt vuông rổng | 90x90mm (900) 75x75mm(450) |
| Sắt U | 90x90mm (900) 75x75mm(450) |
| sắt hộp chữ nhật | 110x50mm (900) 110x50mm(450) |
| Chọn số răng theo sắt cây | |
| Phi (10-15nmm) | 4-6 răng/ 1 Inch |
| Phi (15-20mm) | 6-8 răng/ 1 Inch |
| Phi (20-30mm) | 8-10 răng/ 1 Inch |
| Chọn số răng theo ống | |
| Ống mỏng | 3-6 răng/ 1 Inch |
| Ống trung bình | 6-8 răng/ 1 Inch |
| Ống dày | 8-12 răng/ 1 Inch |
0 VNĐ
0 VNĐ